el salero
sa
sa
sa
le
ˈle
le
ro
ɾo
ro
niñerotoreroobrerodinero

Định nghĩa và ý nghĩa của "salero"trong tiếng Tây Ban Nha

El salero
01

lọ muối, hộp đựng muối

recipiente pequeño para guardar y servir la sal 
el salero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
saleros
Các ví dụ
Pon el salero sobre la mesa, por favor. 

Hãy đặt lọ muối lên bàn, làm ơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng