el salami
Pronunciation
/salˈami/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salami"trong tiếng Tây Ban Nha

El salami
01

xúc xích salami

embutido curado y condimentado hecho con carne de cerdo u otras carnes
el salami definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
salamis
Các ví dụ
¿ Quieres una rebanada de salami?
Bạn có muốn một lát xúc xích salami không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng