el salami
sa
sa
sa
la
ˈla
la
mi
mi
mi
umamipastrami

Định nghĩa và ý nghĩa của "salami"trong tiếng Tây Ban Nha

El salami
01

xúc xích salami

embutido curado y condimentado hecho con carne de cerdo u otras carnes 
el salami definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
salamis
Các ví dụ
Compré salami para hacer bocadillos. 

Tôi đã mua xúc xích salami để làm bánh mì kẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng