la aerolínea
ae
ae
ae
rolí
ˈɾoli
roli
nea
nea
nea
línea

Định nghĩa và ý nghĩa của "aerolínea"trong tiếng Tây Ban Nha

La aerolínea
01

hãng hàng không

empresa que ofrece servicios de transporte aéreo de pasajeros o carga 
la aerolínea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aerolíneas
Các ví dụ
Reservé un vuelo con mi aerolínea favorita. 

Tôi đã đặt một chuyến bay với hãng hàng không yêu thích của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng