la gasolina
Pronunciation
/ɡˌasolˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gasolina"trong tiếng Tây Ban Nha

La gasolina
[gender: feminine]
01

xăng, nhiên liệu

líquido que se usa como combustible para los vehículos
la gasolina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La gasolina está más cara este mes.
Xăng đắt hơn trong tháng này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng