el maletero
ma
ma
ma
le
le
le
te
ˈte
te
ro
ɾo
ro
macetero

Định nghĩa và ý nghĩa của "maletero"trong tiếng Tây Ban Nha

El maletero
01

cốp xe, khoang hành lý

parte trasera del coche donde se guardan equipajes u objetos 
el maletero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maleteros
Các ví dụ
Puse las maletas en el maletero del coche. 

Tôi đã đặt vali vào cốp xe ô tô.

02

người khuân vác, nhân viên hành lý

una persona que ayuda a cargar y transportar el equipaje en una estación 
el maletero definition and meaning
Các ví dụ
El maletero cargó nuestras pesadas maletas en un carrito. 

Người khuân vác đã chất những chiếc vali nặng của chúng tôi lên xe đẩy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng