el acelerador
a
a
a
ce
θe
the
le
le
le
ra
ɾa
ra
dor
ˈðoɾ
dhor

Định nghĩa và ý nghĩa của "acelerador"trong tiếng Tây Ban Nha

El acelerador
01

bàn đạp ga, bàn đạp tăng tốc

pedal que controla la velocidad del vehículo 
el acelerador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aceleradores
Các ví dụ
Pisa el acelerador para aumentar la velocidad. 

Nhấn bàn đạp ga để tăng tốc độ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng