Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aceleradamente
01
nhanh chóng
de manera rápida o veloz
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ella respondió aceleradamente a la pregunta.
Cô ấy đã trả lời nhanh chóng câu hỏi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhanh chóng