la herencia
he
e
e
renc
ˈɾenθ
renth
ia
ja
ya
potenciaagenciasecuenciaaudiencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "herencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La herencia
01

thừa kế

bienes, derechos o cualidades que se transmiten de una persona  a otra 
la herencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
herencias
Các ví dụ
Recibió una gran herencia de su abuelo. 

Anh ấy nhận được một tài sản thừa kế lớn từ ông nội của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng