la herencia
Pronunciation
/ɛɾˈɛnθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "herencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La herencia
01

thừa kế

bienes, derechos o cualidades que se transmiten de una persona a otra
la herencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
herencias
Các ví dụ
La casa forma parte de la herencia familiar.
Ngôi nhà là một phần của di sản gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng