Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La urna
01
bình đựng tro, hũ tro
un recipiente usado para guardar cenizas, documentos u otros objetos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
urnas
Các ví dụ
La urna se cayó de la mesa y se rompió en mil pedazos.
Bình đựng tro rơi khỏi bàn và vỡ thành nghìn mảnh.
02
hòm phiếu, hòm bỏ phiếu
una caja cerrada donde los votantes depositan sus papeletas en una elección
Các ví dụ
Al final de la votación, sellaron la urna antes de transportarla.
Cuối cuộc bỏ phiếu, họ đã niêm phong hòm phiếu trước khi vận chuyển nó.



























