el funeral
fu
fu
foo
ne
ˈne
ne
ral
ɾal
ral
Mundialcordialmatinaltroncal

Định nghĩa và ý nghĩa của "funeral"trong tiếng Tây Ban Nha

El funeral
01

đám tang, lễ tang

ceremonia para honrar y despedir a una persona fallecida 
el funeral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
funerales
Các ví dụ
Asistieron al funeral de su abuelo. 

Họ đã tham dự đám tang của ông nội họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng