el luna de miel
lu
ˈlu
loo
na
na
na
de
ðe
dhe
miel
mjel
myel

Định nghĩa và ý nghĩa của "luna de miel"trong tiếng Tây Ban Nha

El luna de miel
01

tuần trăng mật

viaje que hacen los recién casados para celebrar su matrimonio 
el luna de miel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lunas de miel
Các ví dụ
Su luna de miel duró dos semanas en Europa. 

Tuần trăng mật của họ kéo dài hai tuần ở châu Âu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng