el suegro
sueg
ˈsweɣ
svegh
ro
ɾo
ro
suero

Định nghĩa và ý nghĩa của "suegro"trong tiếng Tây Ban Nha

El suegro
01

bố chồng, cha của vợ/chồng

padre del cónyuge 
el suegro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
suegros
Các ví dụ
Mi suegro es médico. 

Bố chồng tôi là bác sĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng