Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El nieto
[gender: masculine]
01
cháu trai, cháu nội/cháu ngoại (nam)
el hijo del hijo o de la hija de una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nietos
Các ví dụ
Estoy muy orgulloso de mi nieto.
Tôi rất tự hào về cháu trai của tôi.
02
cháu nội / cháu ngoại
hijo o hija del hijo o de la hija de una persona
Các ví dụ
Mis nietos son mi alegría.
Cháu của tôi là niềm vui của tôi.



























