Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La nitidez
01
sự sắc nét, sự rõ ràng
calidad de estar claro y definido, especialmente en imágenes o textos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El editor mejoró la nitidez de la foto con un software especial.



























