la nitidez
Pronunciation
/nˌitiðˈeθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nitidez"trong tiếng Tây Ban Nha

La nitidez
01

sự sắc nét, sự rõ ràng

calidad de estar claro y definido, especialmente en imágenes o textos
la nitidez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El editor mejoró la nitidez de la foto con un software especial.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng