la nitidez
ni
ni
ni
ti
ti
ti
dez
ˈdeθ
deth
rapidezadulteztimidezvalidez

Định nghĩa và ý nghĩa của "nitidez"trong tiếng Tây Ban Nha

La nitidez
01

sự sắc nét, sự rõ ràng

calidad de estar claro y definido, especialmente en imágenes o textos 
la nitidez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La nitidez de la fotografía es excelente. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng