la abuela
Pronunciation
/aβwˈela/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abuela"trong tiếng Tây Ban Nha

La abuela
[gender: feminine]
01

, bà ngoại/bà nội

madre del padre o de la madre de una persona
la abuela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
abuelas
Các ví dụ
Visito a mi abuela todos los domingos.
Tôi thăm của tôi vào mỗi Chủ nhật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng