el otoño
o
o
o
to
ˈto
to
ño
ɲo
nio
retoñomoño

Định nghĩa và ý nghĩa của "otoño"trong tiếng Tây Ban Nha

El otoño
01

mùa thu

la estación del año que viene después del verano y antes del invierno 
el otoño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
otoños
Các ví dụ
Me gusta el clima fresco del otoño. 

Tôi thích thời tiết mát mẻ của mùa thu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng