Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El Año Nuevo
[gender: masculine]
01
Năm Mới, Tết Dương lịch
celebración del primer día del año, el 1 de enero
Các ví dụ
La ciudad se llena de luces en Año Nuevo.
Thành phố tràn ngập ánh đèn vào Năm mới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Năm Mới, Tết Dương lịch