el año nuevo
a
ˈa
a
ño
ɲo
nio
nue
nwe
nve
vo
βo
bo

Định nghĩa và ý nghĩa của "Año Nuevo"trong tiếng Tây Ban Nha

El Año Nuevo
01

Năm Mới, Tết Dương lịch

celebración del primer día del año, el 1 de enero 
el Año Nuevo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
años nuevos
Các ví dụ
El 1 de enero es el día de Año Nuevo. 

Ngày 1 tháng 1 là ngày Năm mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng