el cumpleaños
cump
kump
koomp
lea
ˈlea
lea
ños
ɲos
nios

Định nghĩa và ý nghĩa của "cumpleaños"trong tiếng Tây Ban Nha

El cumpleaños
01

sinh nhật

el día en que una persona nació y se celebra cada año 
el cumpleaños definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cumpleaños
Các ví dụ
Mi cumpleaños es el 10 de mayo. 

Sinh nhật của tôi là ngày 10 tháng 5.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng