el cumpleaños
Pronunciation
/kˌumpleˈaɲos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cumpleaños"trong tiếng Tây Ban Nha

El cumpleaños
[gender: masculine]
01

sinh nhật

el día en que una persona nació y se celebra cada año
el cumpleaños definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cumpleaños
Các ví dụ
Ella recibió muchos regalos en su cumpleaños.
Cô ấy nhận được nhiều quà trong sinh nhật của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng