Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El agosto
[gender: masculine]
01
tháng Tám
octavo mes del año, que tiene 31 días
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agostos
Các ví dụ
En agosto muchas empresas cierran por vacaciones.
Vào tháng Tám, nhiều công ty đóng cửa để nghỉ lễ.



























