el junio
Pronunciation
/xˈunjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "junio"trong tiếng Tây Ban Nha

El junio
01

tháng sáu

sexto mes del año, que tiene 30 días
el junio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
junios
Các ví dụ
El junio pasado hubo una ola de calor.
Tháng Sáu vừa rồi đã có một đợt nắng nóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng