Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La semana
01
tuần, tuần lễ
conjunto de siete días consecutivos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
semanas
Các ví dụ
La semana empieza el lunes.
Tuần bắt đầu vào thứ Hai.



























