la semana
Pronunciation
/semˈana/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semana"trong tiếng Tây Ban Nha

La semana
01

tuần, tuần lễ

conjunto de siete días consecutivos
la semana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
semanas
Các ví dụ
Cada semana estudio español dos veces.
Mỗi tuần tôi học tiếng Tây Ban Nha hai lần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng