la tarde
tar
ˈtaɾ
tar
de
ðe
dhe
cobarde

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarde"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarde
01

buổi chiều

parte del día desde el mediodía hasta que empieza la noche 
la tarde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tardes
Các ví dụ
Me gusta pasear por la tarde. 

Tôi thích đi dạo vào buổi chiều.

01

muộn, trễ

después del tiempo esperado o habitual 
tarde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Llegué tarde al trabajo. 

Tôi đến nơi làm việc muộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng