la mañana
ma
ma
ma
ña
ˈɲa
nia
na
na
na
semanabananasabanaaduana

Định nghĩa và ý nghĩa của "mañana"trong tiếng Tây Ban Nha

La mañana
01

buổi sáng

parte del día desde que amanece hasta el mediodía 
la mañana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mañanas
Các ví dụ
Me levanto temprano por la mañana. 

Tôi thức dậy sớm vào buổi sáng.

02

tương lai

tiempo futuro o los días que vienen 
el mañana definition and meaning
Các ví dụ
Trabajamos pensando en el mañana. 

Chúng tôi làm việc nghĩ về ngày mai.

01

ngày mai, ngày hôm sau

el día siguiente al día de hoy 
mañana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Mañana voy al médico. 

Ngày mai tôi sẽ đi gặp bác sĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng