la mayonesa
ma
ma
ma
yo
jo
yo
ne
ˈne
ne
sa
sa
sa
compresaprincesaturquesasorpresa
mahonesa

Định nghĩa và ý nghĩa của "mayonesa"trong tiếng Tây Ban Nha

La mayonesa
01

sốt mayonnaise

salsa cremosa hecha con huevo, aceite y vinagre o limón 
la mayonesa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Me gusta poner mayonesa en la hamburguesa. 

Tôi thích cho mayonnaise vào bánh hamburger.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng