Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bufé
[gender: masculine]
01
bữa tiệc tự chọn, tiệc buffet
una comida donde una variedad de platos se sirven en una mesa larga y los comensales se sirven a sí mismos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bufés
Các ví dụ
El bufé frío era perfecto para el día caluroso.
Bữa tiệc buffet lạnh hoàn hảo cho ngày nóng.



























