la sidra
Pronunciation
/sˈiðɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sidra"trong tiếng Tây Ban Nha

La sidra
01

rượu táo

una bebida alcohólica ligeramente espumosa hecha del jugo fermentado de manzanas
la sidra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sidras
Các ví dụ
Esta sidra es dulce, pero también las hay muy secas.
Rượu táo này ngọt, nhưng cũng có loại rất khô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng