Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vainilla
01
vanilla
un saborizante derivado de las vainas de una orquídea, de aroma dulce y característico
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Uso vainilla natural en polvo para mis galletas.
Tôi sử dụng bột vanilla tự nhiên cho bánh quy của mình.



























