el vagabundo
va
ba
ba
ga
ɣa
gha
bun
ˈβun
boon
do
do
do
furibundoprofundoiracundosegundo

Định nghĩa và ý nghĩa của "vagabundo"trong tiếng Tây Ban Nha

El vagabundo
01

kẻ lang thang, người vô gia cư

una persona sin hogar fijo que vaga de un lugar a otro, a menudo sin medios visibles de sustento 
el vagabundo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vagabundos
Các ví dụ
El vagabundo dormía en un banco del parque. 

Kẻ lang thang ngủ trên một chiếc ghế dài trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng