la aceituna
a
a
a
cei
θei
thei
tu
ˈtu
too
na
na
na
medialunavacunadunaluna

Định nghĩa và ý nghĩa của "aceituna"trong tiếng Tây Ban Nha

La aceituna
01

ô liu, quả của cây ô liu

fruto pequeño y ovalado del olivo, que se usa para comer o para hacer aceite 
la aceituna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aceitunas
Các ví dụ
Me gusta comer aceitunas en las ensaladas. 

Tôi thích ăn ô liu trong món salad.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng