la pasa
Pronunciation
/pˈasa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pasa"trong tiếng Tây Ban Nha

La pasa
[gender: feminine]
01

nho khô, nho sấy khô

uva seca que se usa en postres o comidas
la pasa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pasas
Các ví dụ
Estas pasas son muy dulces.
Những nho khô này rất ngọt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng