el lichi
li
ˈli
li
chi
ʧi
chi
leche

Định nghĩa và ý nghĩa của "lichi"trong tiếng Tây Ban Nha

El lichi
01

fruto tropical pequeño de piel rojiza y pulpa blanca, dulce y jugosa 

el lichi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lichis
Các ví dụ
Peló un lichi y se comió la pulpa. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng