la calabaza
Pronunciation
/kˌalaβˈaθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "calabaza"trong tiếng Tây Ban Nha

La calabaza
[gender: feminine]
01

bí ngô, bí đỏ

fruto grande que se usa en cocina o decoración
la calabaza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
calabazas
Các ví dụ
Cortamos la calabaza en trozos pequeños.
Chúng tôi cắt bí ngô thành những miếng nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng