la cajonera
ca
ka
ka
jo
xo
kho
ne
ˈne
ne
ra
ɾa
ra
guanteracegueraesterahilera

Định nghĩa và ý nghĩa của "cajonera"trong tiếng Tây Ban Nha

La cajonera
01

tủ ngăn kéo, tủ có nhiều ngăn kéo

un mueble con varios cajones, usado para guardar ropa u otros objetos, a menudo colocado en el dormitorio 
la cajonera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cajoneras
Các ví dụ
La cajonera de madera de cerezo combina con la cama. 

Tủ ngăn kéo bằng gỗ anh đào phù hợp với giường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng