la berenjena
Pronunciation
/bˌɛɾɛŋxˈena/

Định nghĩa và ý nghĩa của "berenjena"trong tiếng Tây Ban Nha

La berenjena
01

cà tím, cà dái dê

verdura de color morado oscuro y forma alargada que se cocina de muchas maneras
la berenjena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
berenjenas
Các ví dụ
¿ Has probado la berenjena al horno con queso?
Bạn đã thử cà tím nướng với phô mai chưa?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng