la regadera
re
ˌre
re
ga
ɣa
gha
de
ˈðɛ
dhe
ra
ɾa
ra
conejerapapeleracafeterasudadera

Định nghĩa và ý nghĩa của "regadera"trong tiếng Tây Ban Nha

La regadera
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
regaderas
Các ví dụ
¿Riegas tus plantas con una manguera o con una regadera? 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng