Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
refunfuñar
01
quejarse en voz baja mostrando descontento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Refunfuñó por tener que esperar.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quejarse en voz baja mostrando descontento