la valla
va
ˈba
ba
lla
ʎa
lia
villa

Định nghĩa và ý nghĩa của "valla"trong tiếng Tây Ban Nha

La valla
01

hàng rào, rào chắn

estructura que delimita un terreno o espacio 
la valla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vallas
Các ví dụ
Pusieron una valla alrededor del jardín. 

Họ đã đặt một hàng rào xung quanh khu vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng