la valla
Pronunciation
/bˈaʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "valla"trong tiếng Tây Ban Nha

La valla
[gender: feminine]
01

hàng rào, rào chắn

estructura que delimita un terreno o espacio
la valla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vallas
Các ví dụ
Rompieron la valla durante la tormenta.
Họ đã phá vỡ hàng rào trong cơn bão.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng