la bañera
ba
ba
ba
ñe
ˈɲe
nie
ra
ɾa
ra
esferasoperamaderanevera

Định nghĩa và ý nghĩa của "bañera"trong tiếng Tây Ban Nha

La bañera
01

bồn tắm, bồn

recipiente grande para bañarse, generalmente en el baño 
la bañera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bañeras
Các ví dụ
La bañera está llena de agua caliente. 

Bồn tắm đầy nước nóng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng