el bañado
bañado

Định nghĩa và ý nghĩa của "bañado"trong tiếng Tây Ban Nha

El bañado
01

terreno bajo y húmedo que suele inundarse y estar cubierto de vegetación acuática , -

el bañado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El bañado alberga numerosas especies de aves y plantas acuáticas. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng