Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bazo
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bazos
Các ví dụ
El médico palpó la zona del bazo y comprobó que se había inflamado debido a la infección.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -