la cortina
Pronunciation
/kɔɾtˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortina"trong tiếng Tây Ban Nha

La cortina
[gender: feminine]
01

rèm cửa

tela que se usa para cubrir ventanas y bloquear la luz
la cortina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cortinas
Các ví dụ
Compramos cortinas nuevas para la sala.
Chúng tôi đã mua rèm cửa mới cho phòng khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng