la cortina
cor
koɾ
kor
ti
ˈti
ti
na
na
na
heroínaroutinagallinaoficina

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortina"trong tiếng Tây Ban Nha

La cortina
01

rèm cửa

tela que se usa para cubrir ventanas y bloquear la luz 
la cortina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cortinas
Các ví dụ
Las cortinas son de color azul. 

Rèm cửa có màu xanh lam.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng