la batidora
Pronunciation
/bˌatiðˈɔɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "batidora"trong tiếng Tây Ban Nha

La batidora
[gender: feminine]
01

máy trộn, máy xay

máquina eléctrica para mezclar, batir o triturar alimentos o líquidos
la batidora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
batidoras
Các ví dụ
La batidora es un electrodoméstico común en todas las cocinas.
Máy trộn là một thiết bị gia dụng phổ biến trong mọi nhà bếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng