la batidora
ba
ba
ba
ti
ti
ti
do
ˈðo
dho
ra
ɾa
ra
freidoramecedorapicadoralijadora

Định nghĩa và ý nghĩa của "batidora"trong tiếng Tây Ban Nha

La batidora
01

máy trộn, máy xay

máquina eléctrica para mezclar, batir o triturar alimentos o líquidos 
la batidora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
batidoras
Các ví dụ
La batidora tiene varias velocidades para diferentes recetas. 

Máy trộn có nhiều tốc độ cho các công thức khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng