el garaje
ga
ga
ga
ra
ˈɾa
ra
je
xe
khe
masajeencajerodajepelaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "garaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El garaje
01

nhà để xe, bãi đậu xe có mái che

lugar cerrado para guardar coches 
el garaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
garajes
Các ví dụ
El coche está en el garaje. 

Xe ô tô đang ở trong nhà để xe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng