vago
va
ˈba
ba
go
ɣo
gho
magopagolago

Định nghĩa và ý nghĩa của "vago"trong tiếng Tây Ban Nha

01

lười biếng

que no quiere trabajar o hacer esfuerzos 
vago definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más vago
so sánh hơn
más vago
có thể phân cấp
giống đực số ít
vago
giống đực số nhiều
vagos
giống cái số ít
vaga
giống cái số nhiều
vagas
Các ví dụ
Juan es muy vago y no hace su tarea. 

Juan rất lười biếng và không làm bài tập về nhà.

El vago
01

kẻ lười biếng, người trốn việc

persona que evita el trabajo o las responsabilidades 
el vago definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vagos
Các ví dụ
Juan es un vago y nunca hace sus tareas. 

Juan là một kẻ lười biếng và không bao giờ làm bài tập về nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng