codicioso
co
ko
ko
dic
ˈðiθ
dhith
io
jo
yo
so
so
so
asquerosomantecosoespantosotalentoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "codicioso"trong tiếng Tây Ban Nha

codicioso
01

tham lam

que desea obtener más de lo necesario, especialmente dinero o bienes 
codicioso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más codicioso
so sánh hơn
más codicioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
codicioso
giống đực số nhiều
codiciosos
giống cái số ít
codiciosa
giống cái số nhiều
codiciosas
Các ví dụ
Es un hombre codicioso que siempre quiere más. 

Anh ta là một người đàn ông tham lam luôn muốn nhiều hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng