amistoso
a
a
a
mis
mis
mis
to
ˈto
to
so
so
so
apestosonerviosofrondosopegajoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "amistoso"trong tiếng Tây Ban Nha

amistoso
01

thân thiện

que muestra amistad o buena voluntad 
amistoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más amistoso
so sánh hơn
más amistoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
amistoso
giống đực số nhiều
amistosos
giống cái số ít
amistosa
giống cái số nhiều
amistosas
Các ví dụ
Tuvieron un amistoso encuentro después de muchos años. 

Họ đã có một cuộc gặp gỡ thân thiện sau nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng