Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sucio
01
bẩn, dơ
que tiene manchas, polvo u otra cosa que impide que esté limpio
Các ví dụ
La cocina está sucia, hay que limpiarla.
Nhà bếp bẩn, chúng ta cần phải dọn dẹp nó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bẩn, dơ