Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sucio
01
bẩn, dơ
que tiene manchas, polvo u otra cosa que impide que esté limpio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sucio
so sánh hơn
más sucio
có thể phân cấp
giống đực số ít
sucio
giống đực số nhiều
sucios
giống cái số ít
sucia
giống cái số nhiều
sucias
Các ví dụ
La cocina está sucia, hay que limpiarla.
Nhà bếp bẩn, chúng ta cần phải dọn dẹp nó.



























