Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subterráneo
01
ngầm, dưới lòng đất
que está debajo de la tierra
Các ví dụ
Los refugios subterráneos son útiles en emergencias.
Các nơi trú ẩn ngầm hữu ích trong các trường hợp khẩn cấp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngầm, dưới lòng đất